Chi tiết tướng

Gragas

Đỡ Đòn Phép

Quay lại danh sách tướng
Gragas

Gragas

Gragas

2 vàngĐỡ Đòn Phép

Kỹ năng

Nộ Hóa Chất
Nộ Hóa Chất
Năng lượng Năng lượng 30 / 80
Hồi lại 496/615/892/1185 () trong vòng 2 giây. Sau đó, gây 200/300/450/765 () sát thương phép lên mục tiêu và kẻ địch liền kề, đồng thời áp dụng Tê Tái 30% lên chúng trong 2 giây.
Làm Chậm: Giảm Tốc Độ ĐánhHồi Máu: 615 = 8.5% + 470 [415/470/630/790]Sát Thương: 300 ()[200/300/450/765]
Hồi lại 496/615/892/1185 () trong vòng 2 giây. Sau đó, gây 200/300/450/765 () sát thương phép lên mục tiêu và kẻ địch liền kề, đồng thời áp dụng Tê Tái 30% lên chúng trong 2 giây.
Làm Chậm: Giảm Tốc Độ ĐánhHồi Máu: 615 = 8.5% + 470 [415/470/630/790]Sát Thương: 300 ()[200/300/450/765]

Chỉ số cơ bản

Máu
Máu950/1710/3078
Sát thương
Sát thương50/75/113
Tốc độ đánh
Tốc độ đánh0.60
Giáp
Giáp45
Kháng phép
Kháng phép45
Tầm đánh
Tầm đánh1 ô
Năng lượng khởi đầu
Năng lượng khởi đầu30
Năng lượng
Năng lượng80

Trang bị khuyên dùng

Trang bị chủ lực

Đội hình liên quan