Chi tiết tướng
Shen
Đấu Sĩ Phép

Kỹ năng
Xé Rách Thực Tại
Năng lượng 10 / 70Nội Tại: Khi tung chiêu, đòn đánh nhận thêm 33/53/819 () sát thương phép cộng dồn. Bắt đầu từ lần tung chiêu thứ ba, thay vào đó nhận sát thương chuẩn.
Kích Hoạt: Nhận 395/601/4088 () Lá Chắn trong 3 giây, sau đó xé mở một khe nứt tại nơi nhiều tướng nhất, gây sát thương cộng thêm của Nội Tại lên tất cả kẻ địch bên trong. Kẻ địch bị giảm 50/50/99% Tốc Độ Đánh trong khi đồng minh bên trong nhận thêm 80/80/999% Tốc Độ Đánh, cả hai hiệu ứng đều giảm dần nhanh chóng trong 3 giây. Sát Thương Cộng Thêm: 53 = 1% + 30 [20/30/777]Lá Chắn: 601 = 15% + 250 [200/250/3456]
Kích Hoạt: Nhận 395/601/4088 () Lá Chắn trong 3 giây, sau đó xé mở một khe nứt tại nơi nhiều tướng nhất, gây sát thương cộng thêm của Nội Tại lên tất cả kẻ địch bên trong. Kẻ địch bị giảm 50/50/99% Tốc Độ Đánh trong khi đồng minh bên trong nhận thêm 80/80/999% Tốc Độ Đánh, cả hai hiệu ứng đều giảm dần nhanh chóng trong 3 giây. Sát Thương Cộng Thêm: 53 = 1% + 30 [20/30/777]Lá Chắn: 601 = 15% + 250 [200/250/3456]
Nội Tại: Khi tung chiêu, đòn đánh nhận thêm 33/53/819 () sát thương phép cộng dồn. Bắt đầu từ lần tung chiêu thứ ba, thay vào đó nhận sát thương chuẩn.
Kích Hoạt: Nhận 395/601/4088 () Lá Chắn trong 3 giây, sau đó xé mở một khe nứt tại nơi nhiều tướng nhất, gây sát thương cộng thêm của Nội Tại lên tất cả kẻ địch bên trong. Kẻ địch bị giảm 50/50/99% Tốc Độ Đánh trong khi đồng minh bên trong nhận thêm 80/80/999% Tốc Độ Đánh, cả hai hiệu ứng đều giảm dần nhanh chóng trong 3 giây. Sát Thương Cộng Thêm: 53 = 1% + 30 [20/30/777]Lá Chắn: 601 = 15% + 250 [200/250/3456]
Kích Hoạt: Nhận 395/601/4088 () Lá Chắn trong 3 giây, sau đó xé mở một khe nứt tại nơi nhiều tướng nhất, gây sát thương cộng thêm của Nội Tại lên tất cả kẻ địch bên trong. Kẻ địch bị giảm 50/50/99% Tốc Độ Đánh trong khi đồng minh bên trong nhận thêm 80/80/999% Tốc Độ Đánh, cả hai hiệu ứng đều giảm dần nhanh chóng trong 3 giây. Sát Thương Cộng Thêm: 53 = 1% + 30 [20/30/777]Lá Chắn: 601 = 15% + 250 [200/250/3456]
Chỉ số cơ bản
Máu1300/2340/8212
Sát thương50/75/113
Tốc độ đánh0.90
Giáp65
Kháng phép65
Tầm đánh1 ô
Năng lượng khởi đầu10
Năng lượng70






